베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dưới lòng đất" (1)
dưới lòng đất
영어
부사underground
Nhiều cơ sở quân sự được xây dựng dưới lòng đất.
Many military facilities are built underground.
관련 단어 "dưới lòng đất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dưới lòng đất" (3)
Nguy hiểm tiềm ẩn dưới lòng đất.
Hidden dangers underground.
Các bệ phóng tên lửa được chôn sâu dưới lòng đất.
The missile launchers are buried deep underground.
Nhiều cơ sở quân sự được xây dựng dưới lòng đất.
Many military facilities are built underground.
